Thiết bị tinh chế khí — Hệ thống siêu tinh khiết cấp bán dẫn
Gas Purifiers
Thiết bị tinh chế khí nâng cấp khí công nghiệp lên độ tinh khiết siêu cao mà quy trình bán dẫn yêu cầu. Ngay cả nitơ, hydro, argon hay oxy đạt 5N (99,999%) vẫn còn H₂O, O₂, CO, CO₂, CH₄ và NMHC ở mức ppm, gây khuyết tật màng, oxy hóa bề mặt tiếp giáp và giảm năng suất trong các bước epitaxy, ăn mòn và lắng đọng. Thiết bị lắp tại điểm sử dụng hoặc trên đường ống cấp khí chính, dùng công nghệ hấp phụ, chuyển hóa xúc tác và getter để hạ tạp chất xuống mức ppb hoặc ppt.
Dải sản phẩm gồm ba loại: loại POU nhiệt độ thường (5–4000 SLPM, không cần gia nhiệt hay khí tái sinh, có phiên bản cao áp 18/24 MPa); loại gia nhiệt getter lưu lượng nhỏ (0,2–150 LPM, còn loại bỏ được CH₄ và N₂, thay getter tại chỗ); và loại tự động hoàn toàn lưu lượng lớn (10–50000 Nm³/h, nhiều tháp hấp phụ song song luân phiên tinh chế ở nhiệt độ thường và tái sinh ở nhiệt độ cao dưới điều khiển PLC, cấp khí liên tục 24 giờ).
Có các model chuyên dụng cho nitơ (gồm phiên bản xúc tác để khử CH₄), hydro (ba cấu hình hấp phụ, getter và kết hợp, cùng phiên bản làm lạnh sâu bằng nitơ lỏng khử sâu CH₄, N₂, Ar), oxy, khí hiếm (Ar, He, Kr, Ne, Xe), amoniac, CO₂ (gồm phiên bản chuyên dụng cho CO₂ siêu tới hạn), khí khô sạch XCDA, cùng loại cao áp 240 Bar và loại lưu lượng lớn nhiệt độ thường phù hợp cấp khí tạm thời hoặc dự phòng. Dòng POU còn xử lý được hơn ba mươi loại khí đặc biệt như HCl, Cl₂, BF₃, SiHCl₃, GeH₄, H₂S, AsH₃ và PH₃.
Ứng dụng điển hình: cấp khí quy trình cho nhà máy wafer 300 mm, epitaxy màn hình và LED, khí trơ cho phòng sấy pin lithium, sản xuất phôi sợi quang và khí mang cho thiết bị phân tích trong phòng thí nghiệm. Khi chọn model, cần xác nhận loại khí, lưu lượng tối đa và trung bình, chất lượng khí nguồn, yêu cầu chất lượng sau tinh chế, cùng môi trường làm việc và đặc điểm sử dụng khí.
Cách chọn máy lọc khí: mã model, thông tin chọn máy và so sánh dòng sản phẩm
Bản thân mã model đã ghi rõ thông số. Khi đọc được quy tắc mã, bạn nhận ra ngay dòng sản phẩm, công nghệ, lưu lượng và tuỳ chọn. Ngược lại, chỉ cần chuẩn bị đủ sáu thông tin dưới đây là có thể chốt model trong một lần.
Quy tắc mã model
Lấy BS-P-G-500-N-HV làm ví dụ, sáu trường từ trái sang phải lần lượt là tiền tố công ty, dòng sản phẩm, công nghệ, lưu lượng, loại khí và tuỳ chọn.
LPM là L/min; CMH là Nm³/h. Cấu hình thực tế của dòng S xem tại trang từng model.
Sáu thông tin cần xác nhận khi chọn máy
Sáu thông tin này quyết định công thức chất hấp phụ, kích thước bình và kiến trúc hệ thống. Thiếu bất kỳ mục nào, báo giá và chọn máy đều chỉ là ước tính theo giả định.
Vật liệu hấp phụ trong thiết bị được cấu hình cho một loại khí cụ thể, không thể đổi tuỳ ý
Lưu lượng tối đa quyết định kích thước thiết bị, lưu lượng trung bình quyết định tuổi thọ vật tư — cần cả hai
Mức ppb và mức ppt có tuyến công nghệ và phương pháp nghiệm thu hoàn toàn khác nhau
Nồng độ tạp chất đầu vào quyết định trực tiếp tải của lớp hấp phụ và tần suất tái sinh
Cấp liên tục hay gián đoạn, có được dừng máy không, không gian hiện trường và điều kiện tiện ích
Kiểu đầu nối, cấp áp suất, giới hạn vật liệu, phân vùng phòng nổ v.v.
Phân biệt ba dòng P / H / S
Trước hết xem dải lưu lượng, sau đó hỏi có cần khử CH₄ và N₂ không, và có chấp nhận dừng máy không — ba câu hỏi là đủ để thu hẹp về một dòng.
| Dòng | Dải lưu lượng | Khi nào chọn | Điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Dòng P (POU nhiệt độ thường) | 5–4000 LPM | Lưu lượng nhỏ, không cần tái sinh tự động và không cần khử CH₄ | Hấp phụ xúc tác ở nhiệt độ và áp suất thường; nhỏ gọn, chi phí thấp, lắp đặt dễ, có thể gửi về nhà máy tái sinh |
| Dòng H (gia nhiệt) | 0,2–150 LPM | Lưu lượng nhỏ nhưng cần khử CH₄ hoặc N₂ | Getter hợp kim làm việc ở nhiệt độ cao, độ khử sâu hơn hấp phụ nhiệt độ thường, cột getter thay tại hiện trường |
| Dòng S (tự động hoàn toàn) | 10–50000 CMH | Lưu lượng lớn, cần vận hành tự động và cấp khí liên tục 24 giờ | Bình hấp phụ tự chuyển đổi và tái sinh; điều khiển PLC và khoá liên động an toàn, tuổi thọ trên 20 năm |
Đã biết dòng nhưng chưa rõ model? Hoặc trong tay chỉ có một báo cáo phân tích khí? Gửi cho chúng tôi sáu thông tin trên, chúng tôi sẽ cấu hình model giúp bạn.

Thiết bị tinh chế khí gia nhiệt

Thiết bị tinh chế khí POU nhiệt độ thường

Thiết bị tinh chế khí POU cao áp

Thiết bị tinh chế khí cao áp

Thiết bị tinh chế khí nhiệt độ thường lưu lượng lớn

Thiết bị tinh chế khí amoniac

Thiết bị tinh chế khí khô sạch XCDA

Thiết bị tinh chế khí CO₂

Thiết bị tinh chế CO₂ siêu tới hạn

Thiết bị tinh chế khí CO₂ (xúc tác)

Thiết bị tinh chế khí hiếm

Thiết bị tinh chế khí oxy

Thiết bị tinh chế khí hydro

Thiết bị tinh chế hydro làm lạnh sâu

Thiết bị tinh chế khí nitơ

Thiết bị tinh chế khí nitơ (khử CH₄)
Câu hỏi thường gặp
Khí đã đạt 5N độ tinh khiết cao, vì sao vẫn cần thiết bị tinh chế?
Nên chọn loại POU nhiệt độ thường, loại gia nhiệt hay loại tự động hoàn toàn?
Hấp phụ (ADS), getter (GET) và xúc tác (CAT) khác nhau thế nào?
Khi chất hấp phụ bão hòa thì xử lý ra sao, bao lâu một lần?
Vì sao N₂ là tạp chất khó xử lý nhất khi tinh chế khí trơ?
Cần cung cấp những thông tin gì để chọn thiết bị tinh chế?
Các chữ và số trong mã model có ý nghĩa gì?
Làm thế nào để kiểm chứng độ tinh khiết sau khi lọc?
Cần màng lọc tùy chỉnh?
Kích thước đặc biệt, hiệu suất cụ thể, vật liệu đặc biệt — chúng tôi có thể tùy chỉnh theo đúng yêu cầu của bạn. Liên hệ để nhận báo giá.
