Bộ lọc sơ cấp

Pre-Filters

8Sản phẩm

Màng lọc sơ cấp (Pre-filter) là cấu phần đầu tiên trong hệ thống lọc không khí đa tầng, được phân loại theo tiêu chuẩn EN 779 từ G1 đến F7, tương ứng với phạm vi ePM10 của ISO 16890. Chức năng chính là thu giữ các hạt ô nhiễm kích thước ≥5μm bao gồm bụi xây dựng, phấn hoa, tóc và sợi vải, nhằm giảm tải bụi cho các màng lọc trung và cao cấp phía sau, kéo dài tuổi thọ và giảm tổn thất áp suất toàn hệ thống.

Ba kiểu cấu trúc phổ biến: Loại tấm phẳng (Panel Type) dùng khung bìa hoặc kim loại kết hợp vật liệu lọc sợi không dệt hoặc sợi tổng hợp, phù hợp lưu lượng cao và tổn thất áp thấp; Loại túi lọc (Bag Type) mở rộng diện tích bề mặt qua nhiều túi lọc, dung lượng bụi lớn và chu kỳ thay thế dài; Loại gấp nếp (Pleated Type) tối đa hóa diện tích lọc đồng thời tiết kiệm chiều sâu lắp đặt. Vật liệu khung gồm bìa carton, nhôm, thép mạ kẽm và thép không gỉ, chọn theo yêu cầu nhiệt độ, độ ẩm, cấp chống cháy và tuổi thọ.

Ứng dụng điển hình: cấp khí ngoài cho nhà máy bán dẫn, tiền lọc AHU cho nhà máy màn hình phẳng, lọc sơ cấp phòng sạch, thông gió khu vực chung bệnh viện, hệ thống điều hòa không khí văn phòng và nhà máy công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Màng lọc sơ cấp phù hợp cho những ứng dụng nào?
Màng lọc sơ cấp là giai đoạn đầu tiên trong hệ thống lọc đa tầng, thu giữ các hạt lớn ≥5μm như bụi xây dựng, phấn hoa, tóc và sợi vải. Ứng dụng điển hình: cấp khí ngoài cho nhà máy bán dẫn, tiền lọc AHU nhà máy màn hình phẳng, lọc sơ cấp phòng sạch, thông gió bệnh viện và hệ thống HVAC công nghiệp.
Làm thế nào để chọn cấp hiệu suất phù hợp cho màng lọc sơ cấp?
Theo EN 779, cấp độ từ G1 đến F7, tương ứng phạm vi ePM10 của ISO 16890. G4 là tiêu chuẩn cho HVAC thông thường; F7 được khuyến nghị khi cần bảo vệ màng lọc trung và cao cấp phía sau. Hiệu suất càng cao thì tổn thất áp ban đầu và tiêu thụ năng lượng càng lớn, cần cân bằng tải toàn hệ thống.
Sự khác biệt giữa loại tấm phẳng, túi lọc và gấp nếp là gì?
Loại tấm phẳng phù hợp lưu lượng cao, tổn thất áp thấp. Túi lọc có dung lượng bụi lớn, chu kỳ thay thế dài, lý tưởng cho hệ thống VAV. Loại gấp nếp tối đa diện tích lọc trong khi giảm chiều sâu lắp đặt. Vật liệu khung gồm bìa carton, nhôm, thép mạ kẽm và thép không gỉ.
Màng lọc sơ cấp cần thay thế bao lâu một lần?
Khuyến nghị thay thế dựa trên giám sát chênh áp — thay khi áp suất đạt gấp đôi giá trị ban đầu hoặc đạt áp suất kết thúc theo khuyến nghị nhà sản xuất. Môi trường công nghiệp thông thường 3–6 tháng; khu vực khí ngoài phòng sạch 6–12 tháng. Chu kỳ thực tế phụ thuộc nhiều vào chất lượng không khí và giờ vận hành; nên lắp đồng hồ đo chênh áp theo dõi liên tục.

Cần màng lọc tùy chỉnh?

Kích thước đặc biệt, hiệu suất cụ thể, vật liệu đặc biệt — chúng tôi có thể tùy chỉnh theo đúng yêu cầu của bạn. Liên hệ để nhận báo giá.