Thiết bị tinh chế khí POU cao áp - Thiết bị tinh chế khí | Baisheng Tech
Mã sản phẩmBSP-HPThiết bị tinh chế khíThiết bị POU
Thiết bị tinh chế khí

Thiết bị tinh chế khí POU cao áp

Tổng quan sản phẩm

Bản cao áp của thiết bị tinh chế POU dạng ống, áp suất làm việc tối đa đạt 18 MPa (HP) và 24 MPa (SP). Phù hợp với cấp khí trực tiếp từ bình cao áp, quy trình cao áp, hoặc trường hợp cần tinh chế trước khi giảm áp, với độ tinh khiết đầu ra vẫn đạt mức ppb.

Tính năng & Thông số kỹ thuật

Bảng thông số chọn model POU cao áp

ModelLưu lượng tối đa (SLPM)Áp suất làm việc tối đa (MPa)Kiểu đầu nốiChiều dài OAL (Face to Face)Đường kính ống OD (mm)
BSP100-HP100181/4"MVCR15.55"±0.0360
BSP100-SP100241/4"MVCR15.63"±0.0360
BSP250-HP250181/4"MVCR19.88"±0.03102
BSP250-SP250241/4"MVCR20.04"±0.03102
BSP500-HP500181/2"MVCR22.95"±0.03133
BSP500-SP500241/2"MVCR23.19"±0.03133
BSP1000-HP1000181/2"MVCR42.09"±0.06180
BSP1000-SP1000241/2"MVCR45.55"±0.06180
Bảng chỉ liệt kê chỉ tiêu và cấu hình của các model tiêu chuẩn; các yêu cầu đặc biệt khác vui lòng liên hệ.
Yêu cầu báo giá

Email:sales@baisheng-tech.com

Điện thoại+886-2-25981958

Mô tả chi tiết

Trường hợp áp dụng

Thiết bị tinh chế POU thông thường có áp suất làm việc tối đa quanh 1.73 MPa, không đáp ứng được cấp trực tiếp từ bình cao áp, khí mang cao áp, hay quy trình yêu cầu hoàn tất tinh chế trước van giảm áp. Bản cao áp dùng thân bình dày hơn và đầu nối cấp cao áp, nâng áp suất làm việc lên 18 MPa (HP) hoặc 24 MPa (SP).

Vì sao tinh chế trước khi giảm áp

Với cùng khối lượng tạp chất, phía cao áp có nồng độ thể tích thấp hơn và mật độ khí cao hơn nên hiệu suất xử lý trên một đơn vị lớp hấp phụ tốt hơn. Quan trọng hơn, bản thân van giảm áp là một nguồn nhiễm bẩn tiềm tàng — nhả khí từ vật liệu đế van và bong hạt khi van tác động đều xảy ra ở đoạn giảm áp. Đặt thiết bị tinh chế trước giảm áp thì đoạn ống sau van không được bảo vệ; đặt sau giảm áp thì mất hiệu quả của phía cao áp. Thực tế cả hai cách bố trí đều được dùng, tùy nguồn nhiễm bẩn nằm ở đoạn nào, nên khi chọn model vui lòng mô tả cả trình tự đường ống hiện trường.

Ý nghĩa hậu tố model

・HP: loại cao áp, áp suất làm việc tối đa 18 MPa ・SP: loại siêu cao áp, áp suất làm việc tối đa 24 MPa

Đặc điểm sản phẩm

・Hấp phụ xúc tác ở nhiệt độ thường, không cần gia nhiệt và không cần khí tái sinh ・Tích hợp bộ lọc độ chính xác cao, độ lọc 0.003 μm ・Gửi về nhà máy tái sinh được, tuổi thọ thiết bị trên 20 năm ・Khả năng khử tạp chất tương đương POU tiêu chuẩn cùng lưu lượng (H₂O, O₂, CO, CO₂, H₂, NMHC < 1 ppb với chất lượng khí nguồn từ 5N trở lên)

Khí áp dụng

N₂, H₂, O₂, Ar, He, Kr, Ne, Xe, CDA, CH₄, CO₂ và các khí lượng lớn khác, cùng nhiều khí đặc biệt.

Quy trình và ngành áp dụng

・Hệ khí mang cấp trực tiếp từ bình hoặc cụm bình (bundle), không đi qua tuyến chính của nhà máy ・Khí cho quy trình cao áp: một số công đoạn lắng đọng, ủ nhiệt và buồng gia áp ・Trạm nạp và chiết khí: nâng chất lượng khí nguồn trước khi nạp ・Viện nghiên cứu và dây chuyền thử nghiệm: đường ống ngắn, lượng dùng ít, lấy khí trực tiếp từ nguồn cao áp

Bố trí hiện trường và lưu ý lắp đặt

Cấp áp suất phải đồng nhất toàn tuyến: sau khi nâng thiết bị tinh chế lên 18/24 MPa, các phụ kiện, van và ống mềm phía trước sau đều phải cùng cấp, không thể chỉ thay riêng thiết bị tinh chế Bố trí đường xả áp và thoát khí: đoạn cao áp bắt buộc phải có xả áp an toàn, và đường thoát phải dẫn tới vị trí an toàn Siết đầu nối theo mô-men quy định: mặt bít MVCR ở áp suất cao nhạy hơn với mô-men và tình trạng gioăng; khi tháo lắp lại phải thay gioăng Sau lắp đặt phải thử giữ áp: gia áp bằng khí trơ rồi để yên, xác nhận không tụt áp mới đưa khí công nghệ vào ・Giống bản tiêu chuẩn, không cần nguồn điện và khí tái sinh

Bảo trì và tái sinh

Logic gửi về nhà máy tái sinh giống POU tiêu chuẩn, chu kỳ 1–2 năm. Khác biệt là trước khi tháo phải xả áp hoàn toàn và xác nhận áp suất về không, tuyệt đối không nới đầu nối khi còn áp dư.

So sánh với các model lân cận

ModelÁp suất tối đaLưu lượngTrường hợp phù hợp
BSP-HP (model này)18 MPa (HP) / 24 MPa (SP)100–1000 SLPMCấp trực tiếp từ bình cao áp, tinh chế trước giảm áp
BSP tiêu chuẩn1.73–6.9 MPa5–4000 SLPMĐiểm sử dụng sau hệ cấp khí nhà máy
BSS-HP loại cao áp24 MPa (240 Bar)10–100 Nm³/hLưu lượng lớn ở áp cao, cần tái sinh tự động

Câu hỏi thường gặp

HP và SP chỉ khác nhau ở áp suất thôi sao?

Đúng vậy. Khả năng khử tạp chất tương đương bản tiêu chuẩn cùng lưu lượng, khác biệt chỉ ở cấp áp suất của thân bình và cấu hình đầu nối tương ứng. Khi chọn model hãy lấy áp suất cao nhất có thể xảy ra tại hiện trường, kể cả tình huống bất thường, làm chuẩn thay vì áp suất vận hành thông thường.

Có thể dùng bản cao áp ở áp suất thấp không?

Được, vì cấp áp suất là giới hạn trên chứ không phải giới hạn dưới. Tuy nhiên nếu hiện trường luôn vận hành ở áp thấp thì bản tiêu chuẩn có hiệu quả chi phí tốt hơn.

Vì sao thông số lưu lượng nhỏ hơn bản tiêu chuẩn?

Bản cao áp có thành bình dày hơn nên với cùng đường kính ngoài, tiết diện lớp hấp phụ hữu ích nhỏ hơn, do đó giới hạn lưu lượng của model tiêu chuẩn là 1000 SLPM. Khi cần lưu lượng lớn hơn có thể ghép song song nhiều bình hoặc chuyển sang loại tự động hoàn toàn.