Thiết bị tinh chế khí
Thiết bị tinh chế CO₂ siêu tới hạn
Tổng quan sản phẩm
Thiết bị tinh chế thiết kế riêng cho quy trình cacbon dioxit siêu tới hạn. Nhiều bình hấp phụ ghép song song, luân phiên giữa tinh chế nhiệt độ thường và tái sinh nhiệt độ cao, có chỉ tiêu khử chuyên biệt cho NO, NO₂, SO₂ và hydrocacbon không bay hơi — những tạp chất ảnh hưởng chất lượng sấy siêu tới hạn. Lưu lượng 10–700 Nm³/h.
Tính năng & Thông số kỹ thuật
Bảng chỉ tiêu (khí áp dụng: CO₂ siêu tới hạn)
| Tạp chất | BSS32-SC đầu ra (ppb) |
|---|---|
| Công nghệ | ADS |
| H₂O | < 1 |
| Tổng axit bay hơi (as SO₂) | < 0.1 |
| NO | < 0.1 |
| NO₂ | < 0.1 |
| SO₂ | < 0.005 |
| Tổng bazơ bay hơi (as NH₃) | < 1 |
| NH₃ | < 0.5 |
| Hydrocacbon không bay hơi NVHC (as Toluene) | < 0.01 |
| Hạt PARTICLES | ≤ 1 pcs/m³ (@0.003μm) |
| Dải lưu lượng | 10–700 Nm³/h |
Bảng chỉ liệt kê chỉ tiêu và cấu hình của các model tiêu chuẩn; các yêu cầu đặc biệt khác vui lòng liên hệ.
Mô tả chi tiết
Vì sao CO₂ siêu tới hạn cần chỉ tiêu tinh chế riêng
Cacbon dioxit siêu tới hạn vừa có tính khuếch tán của chất khí vừa có sức hòa tan của chất lỏng, nên đưa được chất lỏng ra khỏi cấu trúc tỉ lệ cao mà không tạo sức căng bề mặt. Vì vậy nó được dùng để sấy wafer trong quy trình tiên tiến, tránh sập cấu trúc hoa văn (Pattern Collapse). Chính vì là dung môi mạnh nên hydrocacbon không bay hơi (NVHC) trong khí nguồn sẽ bị hòa tan ở trạng thái siêu tới hạn rồi kết tủa lại trên bề mặt wafer khi xả áp; các tạp chất axit như NO, NO₂, SO₂ thì có thể gây ăn mòn lớp kim loại. Do đó CO₂ dùng cho mục đích siêu tới hạn có hạng mục kiểm soát khác với CO₂ độ tinh khiết cao thông thường — trọng tâm là NVHC và khí axit, chứ không chỉ hơi ẩm.Giới thiệu công nghệ
Dòng BSS32-SC ghép song song nhiều bình hấp phụ, luân phiên giữa tinh chế nhiệt độ thường và tái sinh nhiệt độ cao, tuổi thọ trên 20 năm.Đặc điểm sản phẩm
・NVHC (as Toluene) < 0.01 ppb, thiết kế theo chỉ tiêu then chốt của sấy siêu tới hạn ・SO₂ < 0.005 ppb, kìm hãm rủi ro ăn mòn kim loại ・NO và NO₂ đều < 0.1 ppb ・Vận hành tự động hoàn toàn, cấp khí liên tục 24 giờ ・Hạt ở đầu ra ≤ 1 pcs/m³ (@0.003 μm)Quy trình và ngành áp dụng
・Sấy siêu tới hạn ở nút công nghệ tiên tiến: sấy chống sập cho hoa văn tỉ lệ cao ・Xử lý sau làm sạch cho cấu trúc tỉ lệ cao: quy trình FinFET, GAA và 3D NAND ・Sấy giải phóng cho linh kiện MEMS: tránh dính bám (Stiction) ・Chiết siêu tới hạn và xử lý vật liệu: các ứng dụng yêu cầu ngặt về tồn dư ・Phát triển quy trình siêu tới hạn tại viện nghiên cứuBố trí hiện trường và lưu ý lắp đặt
・Thiết kế theo hệ cao áp: áp suất làm việc của CO₂ siêu tới hạn cao hơn nhiều so với cấp khí thông thường, nên đường ống, van và thiết bị an toàn phải cùng cấp áp suất ・Kiểm soát pha: trên đường từ thể khí qua thể lỏng tới siêu tới hạn, nhiệt độ và áp suất đều phải được kiểm soát, tránh chuyển pha ngoài dự kiến gây đá khô hoặc búa nước ・Quản lý cả các nguồn NVHC khác: thiết bị tinh chế đã làm sạch khí nguồn, nhưng dầu mỡ và khí nhả từ vật liệu làm kín ở đường ống phía sau cũng đóng góp NVHC như vậy, nên toàn tuyến phải dùng vật liệu ít nhả khí ・Xả áp và thoát khí: khi xả áp đoạn siêu tới hạn, thể tích giãn nở đột ngột và nhiệt độ hạ rất nhanh, nên đường thoát phải chịu được ・Rủi ro ngạt: CO₂ đọng ở chỗ trũng, phòng thiết bị cần thông gió và giám sát nồng độ oxy ・Thống nhất phương pháp nghiệm thu trước: phân tích NVHC và khí axit mức ppb cần phương pháp và quy trình lấy mẫu chuyên dụngBảo trì và tái sinh
・Bình hấp phụ do PLC tự lên lịch tái sinh, vật liệu hấp phụ có tuổi thọ thiết kế trên 20 năm ・Giám sát NVHC hằng ngày nên dựa trên lấy mẫu định kỳ để dựng xu hướng; đọc một điểm đo đơn lẻ có ý nghĩa hạn chế ・Trọng tâm bảo trì hằng ngày: tác động van, hiệu chuẩn điều khiển nhiệt độ và cảm biến, tình trạng thiết bị hóa hơi và tăng áp phía trên ・Mọi chi tiết tháo ra đều phải xác nhận không còn dầu mỡ mới được lắp lại, vì ảnh hưởng trực tiếp tới chỉ tiêu NVHCSo sánh với các model lân cận
| Model | Hạng mục kiểm soát chính | Chỉ tiêu NVHC | Trường hợp phù hợp |
|---|---|---|---|
| BSS32-SC (model này) | NVHC, NO / NO₂ / SO₂ | < 0.01 ppb | Sấy siêu tới hạn |
| BSS32 | Axit bazơ, hợp chất khó nóng chảy | Không kiểm soát riêng | CO₂ độ tinh khiết cao thông thường |
| BSS33 | Như BSS32 và thêm CH₄ | Không kiểm soát riêng | Khí nguồn chứa metan |








