Thiết bị tinh chế khí amoniac - Thiết bị tinh chế khí | Baisheng Tech
Mã sản phẩmBSS21Thiết bị tinh chế khíThiết bị tự động hoàn toàn
Thiết bị tinh chế khí

Thiết bị tinh chế khí amoniac

Tổng quan sản phẩm

Thiết bị tinh chế tái sinh tự động hoàn toàn dùng cho NH₃. Nhiều bình hấp phụ ghép song song, luân phiên giữa tinh chế nhiệt độ thường và tái sinh nhiệt độ cao, kiểm soát nồng độ đầu ra của H₂O, O₂, CO₂, NMHC đều dưới 1 ppb. Lưu lượng 10–100 Nm³/h, tuổi thọ trên 20 năm.

Tính năng & Thông số kỹ thuật

Bảng chỉ tiêu (khí áp dụng: NH₃)

Tạp chấtĐầu vào INLET (ppm)BSS21 đầu ra (ppb)
Công nghệADS
H₂O< 3< 1
O₂< 1< 1
CO₂< 1< 1
NMHC< 1< 1
Hạt PARTICLES≤ 1 pcs/m³ (@0.003μm)
Dải lưu lượng10–100 Nm³/h
Bảng chỉ liệt kê chỉ tiêu và cấu hình của các model tiêu chuẩn; các yêu cầu đặc biệt khác vui lòng liên hệ.
Yêu cầu báo giá

Email:sales@baisheng-tech.com

Điện thoại+886-2-25981958

Mô tả chi tiết

Bối cảnh ứng dụng

Amoniac là khí phản ứng quan trọng trong LED, epitaxy GaN và một số quy trình màng mỏng. Hơi ẩm và oxy vi lượng trong khí nguồn ảnh hưởng trực tiếp chất lượng epitaxy và hiệu suất linh kiện, nên các quy trình cao cấp thường lắp thêm thiết bị tinh chế tại điểm sử dụng. Trong epitaxy hệ GaN, amoniac là nguồn nitơ, dùng nhiều và thời gian lưu dài, nên nước và oxy trong khí sẽ tham gia phản ứng ở nhiệt độ cao, làm tăng mật độ khuyết tật và giảm hiệu suất phát sáng. Loại ảnh hưởng này thường chỉ lộ ra ở khâu kiểm tra điện của thành phẩm, rất khó truy ngược nguyên nhân, nên giữ sạch khí nguồn ở phía trước là cách rẻ nhất.

Giới thiệu công nghệ

Dòng BSS21 ghép song song nhiều bình hấp phụ, luân phiên giữa tinh chế nhiệt độ thường và tái sinh nhiệt độ cao, tuổi thọ trên 20 năm.

Đặc điểm sản phẩm

・Vận hành tự động hoàn toàn, cấp khí liên tục 24 giờ ・Trang bị đĩa nổ và van an toàn để xả áp, khóa liên động cơ khí nhiệt độ cao và chức năng cảnh báo ・Điều khiển bằng PLC, có chức năng cảnh báo, khóa liên động nhiệt độ cao và ghi dữ liệu ・H₂O, O₂, CO₂, NMHC ở đầu ra đều < 1 ppb ・Hạt ở đầu ra ≤ 1 pcs/m³ (@0.003 μm)

Quy trình và ngành áp dụng

・Epitaxy LED và GaN (MOCVD): amoniac làm nguồn nitơ ・Lắng đọng màng nitrua silic (SiN CVD): amoniac phản ứng với silan ・Linh kiện công suất và linh kiện RF: quy trình GaN-on-Si / GaN-on-SiC ・Xử lý nhiệt thấm nitơ: làm cứng bề mặt kim loại ・Trạm chiết và nạp amoniac cấp điện tử

Bố trí hiện trường và lưu ý lắp đặt

Amoniac có độc tính và ăn mòn, toàn hệ phải thiết kế theo quy định khí đặc biệt: gồm tủ khí chuyên dụng, hút khí (Exhaust), dò rò và ngắt khẩn cấp Xác nhận tính tương thích vật liệu: amoniac ăn mòn đồng và hợp kim đồng, đường ống và van không được chứa đồng Khí thải phải qua xử lý: khí tái sinh và khí thổi có chứa amoniac, phải đưa vào tháp rửa (Scrubber) hoặc hệ xử lý chuyên dụng, không được xả thẳng Sấy khô và thổi sạch: khi trong hệ có nước, amoniac tạo thành dung dịch amoniac ăn mòn, nên sau lắp đặt và sau mỗi lần bảo trì đều phải thổi sạch triệt để bằng khí trơ khô Bảo hộ cho nhân sự: khu vực làm việc cần trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp và thiết bị tắm rửa khẩn cấp Cấp ổn định từ hóa hơi amoniac lỏng: năng lực hóa hơi phía trên không đủ sẽ gây dao động lưu lượng và áp suất, ảnh hưởng hiệu quả tinh chế

Bảo trì và tái sinh

・Bình hấp phụ do PLC tự lên lịch tái sinh, vật liệu hấp phụ có tuổi thọ thiết kế trên 20 năm ・Trước bất kỳ thao tác tháo dỡ nào đều phải thổi sạch hoàn toàn và xác nhận nồng độ amoniac tồn dư đã giảm về mức an toàn ・Trọng tâm bảo trì hằng ngày: hiệu chuẩn thiết bị dò rò, xác nhận áp âm của hệ hút khí, tác động van và hiệu chuẩn điều khiển nhiệt độ ・Do tính ăn mòn, bảo dưỡng hằng năm nên kiểm tra thêm tình trạng lão hóa của gioăng và vật liệu làm kín

So sánh với các model lân cận

ModelKhí áp dụngLưu lượngGhi chú
BSS21 (model này)NH₃10–100 Nm³/hTái sinh tự động, phù hợp lượng dùng của dây chuyền
BSP POU nhiệt độ thường (công thức 72)NH₃ và khí đặc biệt khác5–4000 SLPMĐiểm sử dụng lưu lượng nhỏ, gửi về nhà máy tái sinh
BSP POU nhiệt độ thường (công thức 44)Khí hỗn hợp chứa NH₃5–4000 SLPMChủ yếu nhắm vào khử chất hữu cơ

Câu hỏi thường gặp

Vì sao giới hạn lưu lượng của thiết bị tinh chế amoniac chỉ có 100 Nm³/h?

Lượng dùng amoniac vốn không ở quy mô toàn nhà máy như nitơ, đồng thời nó là khí đặc biệt được quản lý theo quy định khí độc nên việc cấp thường ở cấp máy hoặc cấp khu vực chứ không phải tuyến chính của nhà máy. 100 Nm³/h đã bao phủ nhu cầu thực tế của phần lớn dây chuyền MOCVD và CVD.

Thiết bị tinh chế có bị amoniac ăn mòn không?

Vật liệu tiếp xúc khí của thiết bị được chọn theo tính tương thích với amoniac nên vận hành bình thường không có vấn đề. Rủi ro ăn mòn thực sự đến từ nước — khi nước vào hệ sẽ tạo dung dịch amoniac và tốc độ ăn mòn tăng mạnh. Đó là lý do thổi khô sau lắp đặt và bảo trì là bước bắt buộc.

Có cần kèm tháp rửa không?

Khí tái sinh và khí thổi có chứa amoniac nên bắt buộc phải đưa vào hệ rửa hoặc hệ xử lý chuyên dụng sẵn có. Nếu nhà máy chưa có thiết bị liên quan thì phần này phải được đưa vào kế hoạch xây dựng.