Thiết bị tinh chế khí hiếm - Thiết bị tinh chế khí | Baisheng Tech
Mã sản phẩmBSS5Thiết bị tinh chế khíThiết bị tự động hoàn toàn
Thiết bị tinh chế khí

Thiết bị tinh chế khí hiếm

Tổng quan sản phẩm

Thiết bị tinh chế lưu lượng lớn cho Ar, He, Kr, Ne, Xe, cung cấp ba công nghệ: hấp phụ (BSS5-A), getter (BSS5-G) và kết hợp hấp phụ + getter (BSS5-H), kiểm soát tạp chất đầu ra dưới 1 ppb, lưu lượng bao phủ 10–1000 Nm³/h.

Tính năng & Thông số kỹ thuật

Bảng chỉ tiêu (khí áp dụng: Ar, He, Kr, Ne, Xe)

Tạp chấtĐầu vào INLET (ppm)BSS5-A đầu ra (ppb)BSS5-G đầu ra (ppb)BSS5-H đầu ra (ppb)
Công nghệADSGETADS+GET
H₂O< 3< 1< 1< 1
O₂< 1.5< 1< 1< 1
CO< 1< 1< 1< 1
CO₂< 1< 1< 1< 1
H₂< 1< 1< 1< 1
N₂< 4< 1< 1
CH₄< 0.5< 1< 1
NMHC< 1< 1< 1< 1
Hạt PARTICLES≤ 1 pcs/m³ (@0.003μm)≤ 1 pcs/m³ (@0.003μm)≤ 1 pcs/m³ (@0.003μm)
Dải lưu lượng10–1000 Nm³/h10–300 Nm³/h10–300 Nm³/h
Bảng chỉ liệt kê chỉ tiêu và cấu hình của các model tiêu chuẩn; các yêu cầu đặc biệt khác vui lòng liên hệ.
Yêu cầu báo giá

Email:sales@baisheng-tech.com

Điện thoại+886-2-25981958

Mô tả chi tiết

Khác biệt giữa ba công nghệ

BSS5-A (hấp phụ, ADS)

Nhiều bình hấp phụ ghép song song, luân phiên giữa tinh chế nhiệt độ thường và tái sinh nhiệt độ cao, tuổi thọ trên 20 năm. Lưu lượng lớn nhất trong ba loại, phù hợp cấp khí trơ lượng lớn.

BSS5-G (getter, GET)

Một hoặc nhiều bình getter ghép song song, tinh chế ở nhiệt độ cao, không tái sinh được; sau khi bão hòa thay trực tiếp bình getter tại hiện trường, tuổi thọ trên 3 năm. Khử sâu được N₂ và CH₄.

BSS5-H (kết hợp, ADS+GET)

Bình hấp phụ nối tiếp bình getter: phía trước hai bình hấp phụ ghép song song, luân phiên giữa tinh chế nhiệt độ thường và tái sinh nhiệt độ cao (tuổi thọ trên 20 năm); phía sau nhiều bình getter ghép song song, tinh chế ở nhiệt độ cao không tái sinh được, sau khi bão hòa thay trực tiếp (tuổi thọ trên 5 năm). Thiết bị tinh chế argon BSS5-G lắp đặt tại nhà máy wafer 12 inch

Điểm mấu chốt khi chọn model

N₂ là một trong những tạp chất khó xử lý nhất khi tinh chế khí trơ — loại hấp phụ thuần túy (BSS5-A) không khử hiệu quả được, nên nếu N₂ trong khí nguồn cao hoặc quy trình nhạy với N₂ thì bắt buộc phải chọn loại có đoạn getter là BSS5-G hoặc BSS5-H. Bảng chỉ tiêu cũng cho thấy điều đó: ô N₂ và CH₄ của BSS5-A ghi "—" không phải vì con số khó coi mà vì tuyến công nghệ này về mặt vật lý không xử lý được. Mức cho phép N₂ đầu vào tới 4 ppm cho thấy đây chính là tạp chất nền phổ biến nhất trong chuỗi cung ứng khí hiếm. Một vị trí lắp đặt khác của thiết bị tinh chế BSS5-G

Quy trình và ngành áp dụng

・Phún xạ (Sputtering): argon là khí công nghệ chính, tạp chất ảnh hưởng trực tiếp hiệu suất sử dụng bia và chất lượng màng ・Ăn mòn plasma và cấy ion: argon, xenon làm khí mang hoặc khí làm việc ・Laser excimer: độ tinh khiết của krypton, neon, xenon quyết định trực tiếp độ ổn định đầu ra và tuổi thọ laser ・Dò rò bằng heli và ứng dụng nhiệt độ thấp: tạp chất trong heli ảnh hưởng độ nhạy dò rò ・Thu hồi và tái tinh chế khí hiếm: khí thu hồi có nền nitơ và metan cao, là ứng dụng điển hình của loại getter

Bố trí hiện trường và lưu ý lắp đặt

Phân tích thành phần khí nguồn trước: thành phần tạp chất của khí hiếm rất khác nhau, đặc biệt khí thu hồi và khí mới hoàn toàn khác, ảnh hưởng trực tiếp tới việc chọn công nghệ Rủi ro ngạt do khí trơ: phòng thiết bị và khu đường ống cần thông gió và giám sát nồng độ oxy, khí trơ rò rỉ không màu không mùi nhưng đẩy không khí đi Đường thoát khí tái sinh: khí xả ở giai đoạn tái sinh nhiệt độ cao phải dẫn tới điểm xả an toàn Đặc tính thẩm thấu của heli: phân tử heli nhỏ, yêu cầu chọn và siết đầu nối cùng gioăng ngặt hơn các khí khác, tiêu chuẩn dò rò của hệ cũng phải cao hơn Không gian thay bình getter: BSS5-G / BSS5-H cần chừa sẵn tuyến cẩu và vận chuyển bình getter Bố trí năng lực phân tích nitơ ở đầu ra: máy phân tích ẩm và oxy thông thường không nhìn thấy nitơ, mà nitơ lại thường là chỉ tiêu then chốt

Bảo trì và tái sinh

・BSS5-A: bình hấp phụ tự tái sinh, vật liệu hấp phụ có tuổi thọ thiết kế trên 20 năm ・BSS5-G: bình getter không tái sinh được, sau khi bão hòa thay tại hiện trường, tuổi thọ trên 3 năm ・BSS5-H: bình hấp phụ phía trước tự tái sinh (trên 20 năm), bình getter phía sau thay định kỳ (trên 5 năm) ・Bình getter đã tháo chứa hợp chất sau phản ứng, phải xử lý theo quy định chất thải

So sánh với các model lân cận

ModelCông nghệKhử N₂ / CH₄Lưu lượngXử lý vật tư tiêu hao
BSS5-AADSKhông10–1000 Nm³/hTự tái sinh
BSS5-GGET10–300 Nm³/hThay bình getter tại hiện trường
BSS5-HADS+GET10–300 Nm³/hTái sinh cộng thay định kỳ
BSS5-A-H / BSS5-G-H loại cao ápADS / GETTùy model10–100 Nm³/hTùy model

Câu hỏi thường gặp

Argon ghi 6N mà sao vẫn có tới 4 ppm nitơ?

Độ tinh khiết ghi trên nhãn thường dựa trên một bộ hạng mục kiểm tra nhất định, trong khi nitơ vừa khó hạ thấp nhất vừa dễ lẫn lại nhất trong quá trình nạp và vận chuyển đường ống. Nền nitơ thực tế đến điểm sử dụng thường cao hơn nhãn ghi cả một bậc độ lớn — đó chính là lý do chính phải tinh chế khí hiếm thêm một lần tại điểm sử dụng.

Năm loại khí có dùng chung một máy được không?

Khi thiết kế, thiết bị được cấu hình vật liệu hấp phụ/getter theo tổ hợp khí và tạp chất cụ thể, nên không nên đổi loại khí tùy ý. Nếu nhà máy có nhiều loại khí hiếm thì nên chọn model riêng cho từng loại.

Chọn model cho khí thu hồi và khí mới có khác nhau không?

Khác rất nhiều. Khí thu hồi có nhiều loại tạp chất hơn và nồng độ cao hơn, thường bắt buộc phải dùng công nghệ có đoạn getter, thậm chí phải thêm tiền xử lý phía trước. Khi chọn model vui lòng cung cấp số liệu phân tích thực tế của khí thu hồi.