Dòng thiết bị phòng sạch
Tủ hút thép không gỉ
Tổng quan sản phẩm
Chức năng cốt lõi của tủ hút là hút thải. Thao tác thí nghiệm sinh ra khí độc, mùi, hơi ẩm cùng các chất dễ cháy nổ và ăn mòn; tủ hút bắt chúng ngay gần nguồn phát sinh trước khi lan ra các khu vực khác của phòng thí nghiệm.
Cần lưu ý chiều làm việc của nó ngược hoàn toàn với bàn thao tác sạch: bàn thao tác sạch thổi khí sạch ra để bảo vệ mẫu, còn tủ hút hút khí ô nhiễm vào để bảo vệ con người. Vật liệu nguy hại bắt buộc phải thao tác trong tủ hút, tuyệt đối không dùng bàn thao tác sạch.
Tính năng & Thông số kỹ thuật
►**Tốc độ trung bình**: 0,3~0,6 m/s (điều chỉnh được)
►**Lưu lượng hút**: 1500~3000 m³/h
►**Chiều cao mở cửa kính**: 0~750mm
►**Độ ồn**: ≤60dB|**Chiếu sáng**: 200LX
►**Nguồn điện**: AC 220V/380V|**Công suất**: 0,18~4KW|**Ổ cắm**: 10~15A
►**Khối lượng**: 200~250Kg
►**Vật liệu thân**: thép gỗ / toàn thép / toàn thép không gỉ / nhựa kỹ thuật PP
►**Vật liệu mặt bàn**: tấm thép không gỉ / tấm lý hóa đặc / mặt gốm / đá hoa cương tự nhiên
►**Phụ kiện**: vòi cổ ngỗng PP, đầu vòi PP, súng nước và súng khí, bồn rửa thép không gỉ liền khối, ổ cắm ABS năm lỗ
Bảng thông số
| Model | Kích thước sử dụng mm | Kích thước ngoài mm | Số người dùng |
|---|---|---|---|
| VLC–1200 | 1000×650×1030 | 1200×800×2350 | 1 |
| VLV–1500 | 1300×650×1030 | 1500×800×2350 | 1 |
| VLV–1800 | 1600×650×1030 | 1800×800×2350 | 2 |
Mô tả chi tiết
Chỉ số an toàn là tốc độ mặt, không phải lưu lượng hút
Nhiều người chọn tủ hút chỉ nhìn lưu lượng hút, nhưng thứ thực sự quyết định an toàn là **tốc độ mặt** tại khe cửa kính — tức tốc độ dòng khí kéo chất ô nhiễm vào trong. Hai tủ có cùng lưu lượng hút nhưng khe mở khác nhau thì tốc độ mặt hoàn toàn khác. Khe càng lớn, tốc độ mặt càng thấp, chất ô nhiễm càng dễ thoát ra ngoài. Đó là lý do chiều cao mở cửa kính là thông số quan trọng trên bảng kỹ thuật: giữ cửa kính ở hoặc dưới chiều cao khuyến nghị thì tốc độ mặt mới nằm đúng trị số thiết kế. Mở toang cửa mà thao tác là tự tay bỏ đi phần dự trữ an toàn.Chọn vật liệu theo hóa chất
**Toàn thép không gỉ** chịu nhiệt, chịu va đập cơ học và dễ vệ sinh, hợp với thí nghiệm hóa và sinh thông thường, nhưng không chịu được axit mạnh và môi trường nhiều clorua. **Nhựa kỹ thuật PP** chịu axit và kiềm mạnh, là lựa chọn hợp lý duy nhất cho môi trường axit flohydric, axit clohydric hay axit nitric, nơi thép không gỉ bị ăn mòn thủng rất nhanh. **Thép gỗ và toàn thép** chi phí thấp hơn, hợp với phòng thí nghiệm giảng dạy và phòng phân tích thông thường nơi hóa chất không ăn mòn mạnh. Chọn sai vật liệu không chỉ khiến thiết bị hỏng sớm — kết cấu tủ bị ăn mòn làm yếu đi ngay trong quá trình sử dụng, điều này nguy hiểm hơn nhiều so với vết gỉ nhìn thấy được.Tham khảo chọn sản phẩm
Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận cấp hiệu suất, loại vật liệu lọc, và môi trường vận hành có phù hợp yêu cầu.






