Dòng thiết bị phòng sạch
Hộp cấp khí HEPA
Tổng quan sản phẩm
Hộp cấp khí HEPA tích hợp màng lọc, khoang tĩnh áp và tấm tán khí thành một đầu cấp lắp trần, nối vào hệ ống gió để làm khâu lọc cuối cùng của phòng sạch. Khác với FFU, thiết bị này không có quạt riêng — khí do máy xử lý không khí trung tâm cấp — nên kết cấu đơn giản, không có tiếng ồn mô-tơ và không phải quản lý tuổi thọ mô-tơ.
Màng lọc lắp từ dưới lên, thay được ngay từ trong phòng mà không phải chui lên trần. Có hai hướng nối ống là nối đỉnh và nối hông; loại nối hông tiết kiệm chiều cao lắp đặt khi khoảng thông thủy dưới dầm bị hạn chế.
Tính năng & Thông số kỹ thuật
►**Hiệu suất lọc**: ≥99,99% (hạt ≥0,3μm)
►**Trở lực ban đầu**: ≤230Pa
►**Hướng nối ống**: I = nối đỉnh, II = nối hông
►**Cách ghi lưu lượng định mức**: số hiệu model ×100 m³/h
►**Kiểu tán khí**: tấm tán khí tiêu chuẩn; có thể chọn lưới tán khuếch tán (hậu tố GKF)
►**Thay màng lọc**: lắp từ dưới, thay ngay trong phòng
Bảng thông số
| Model nối đỉnh | Model nối hông | Lưu lượng định mức m³/h | Kích thước lọc mm | Kích thước ngoài K×L×H/h mm | Mặt bích ống A×B mm | Lỗ mở trần mm | Khối lượng kg |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| c.05 I | c.02 II | 500 | 320×320×90 | 370×370×360/480 | 200×200 | 380×380 | 20 |
| c.10 I | c.10 II | 1000 | 610×610×69 | 660×660×360/480 | 320×200 | 670×670 | 36 |
| c.15 I | c.15 II | 1500 | 915×610×69 | 965×660×360/480 | 500×250 | 975×670 | 43 |
| c.20 I | c.20 II | 2000 | 1220×610×69 | 1270×660×360/480 | 630×250 | 1280×670 | 53 |
| c.25 I | c.25 II | 2500 | 1220×610×80 | 1270×660×360/480 | 630×250 | 1280×670 | 60 |
| c.30 I | c.30 II | 3000 | 1260×630×90 | 1310×680×360/480 | 630×250 | 1320×690 | 65 |
Mô tả chi tiết
Khi nào dùng hộp cấp khí, khi nào dùng FFU
Cả hai đều là đầu cấp khí của phòng sạch, khác nhau ở chỗ đặt quạt. Hộp cấp khí nhận gió từ máy xử lý không khí trung tâm nên đầu cấp chỉ có màng lọc và tấm tán khí. Ít thiết bị, ít bộ phận chuyển động, không có hàng trăm mô-tơ trên trần phải bảo trì, nhờ đó chi phí bảo trì dài hạn thấp. Đổi lại, việc phân phối lưu lượng phụ thuộc ống gió và van gió, thay đổi bố trí là phải làm lại ống. FFU phân tán quạt về từng đầu cấp nên đổi bố trí rất dễ, nhưng trên trần sẽ có tương ứng chừng ấy mô-tơ. Với phòng sạch dòng rối, nhu cầu làm sạch cục bộ, hoặc nhà máy cũ mà áp suất tĩnh của máy xử lý đã căng, hộp cấp khí thường là lựa chọn hợp lý hơn.Chọn nối đỉnh hay nối hông
Loại nối đỉnh (I) nối phía trên hộp, đường khí ngắn nhất và trở lực thấp nhất, là lựa chọn mặc định với điều kiện khoang trần đủ cao để chứa co ống. Loại nối hông (II) nối từ bên cạnh, không cần khoảng trống cho co ống phía trên hộp, phù hợp cải tạo nhà xưởng cũ có thông thủy dưới dầm eo hẹp. Ở cùng lưu lượng, khí phải rẽ thêm một lần trong hộp nên độ đồng đều kém hơn loại nối đỉnh một chút và phụ thuộc nhiều hơn vào tấm tán khí.Trở lực ban đầu và thời điểm thay lọc
Trở lực ban đầu khi xuất xưởng là ≤230Pa. Thực tế lấy mốc thay thế bằng hai lần trở lực ban đầu, tức khi chênh áp đạt khoảng 460Pa. Nên lắp đồng hồ chênh áp hoặc chừa lỗ đo tại đầu cấp và phán đoán theo chênh áp đo được chứ không theo số tháng sử dụng. Cùng một màng lọc, ở môi trường nhiều bụi có thể đạt trở lực cuối chỉ sau nửa năm, còn ở môi trường sạch thì sau hai năm chênh áp vẫn chưa tăng đáng kể. Thay theo lịch sẽ đồng thời sinh ra hai kiểu lãng phí: bỏ đi khi còn dùng được, và để quá hạn mà không thay.Tham khảo chọn sản phẩm
Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận cấp hiệu suất, loại vật liệu lọc, và môi trường vận hành có phù hợp yêu cầu.






