Màng lọc hóa học than hoạt tính
Than hoạt tính gáo dừa tẩm kiềm BS-GAC1400KN
Tổng quan sản phẩm
Than hoạt tính tẩm kiềm trên nền than gáo dừa cấp cao (chỉ số iốt 1400–1500 mg/g, CTC 80–90%), tẩm kali iodua và natri hydroxit. Ở pH tiếp xúc 11–13, than khử hydro sunfua, lưu huỳnh dioxit và hydro clorua bằng phản ứng trung hòa, vượt xa hấp phụ vật lý đơn thuần. Phân bố cỡ hạt được kiểm soát, cung cấp dạng rời 500 kg/bao.
Tính năng & Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Cỡ hạt | mesh | 30×60 | ASTM D2862 |
| Chỉ số iốt (than nền) | mg/g | 1400–1500 | ASTM D4607 |
| Độ hấp phụ CTC (than nền) | % | 80–90 | ASTM D3467 |
| Khối lượng riêng biểu kiến | g/cc | Giá trị báo cáo | ASTM D2854 |
| Độ ẩm (khi đóng gói) | % | 8–15 | ASTM D2867 |
| Hàm lượng tro (than nền) | % | ≤ 5 | ASTM D2866 |
| pH (tiếp xúc) | — | 11–13 | ASTM D6851 |
| Hàm lượng KI | % | 4–6 | Phương pháp nội bộ |
| Hàm lượng NaOH | % | 6.8–8.0 | Phương pháp nội bộ |
Phân bố cỡ hạt (ASTM D2862)
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| > 30 mesh (0.600 mm) | % | ≤ 5 |
| 30×60 mesh (0.600–0.250 mm) | % | ≥ 90 |
| < 60 mesh (0.250 mm) | % | ≤ 5 |
Mô tả chi tiết
Đặc điểm chính
- Tẩm kiềm (KI + NaOH): than nền gáo dừa được tẩm kali iodua và natri hydroxit đến pH tiếp xúc 11–13. Ngoài hấp phụ vật lý vốn có, còn thêm phản ứng trung hòa với khí axit, cho khả năng khử H₂S và SO₂ vượt xa than nguyên bản - Than nền cấp cao: chỉ số iốt than nền 1400–1500 mg/g và CTC 80–90%, thể tích lỗ xốp cao hơn than gáo dừa cấp 1100 thông thường khoảng 30%. Chất tẩm chiếm một phần lỗ xốp, nên chỉ than nền cấp cao mới còn đủ dự trữ hấp phụ vật lý sau khi tẩm - Phân bố cỡ hạt được kiểm soát: ≥ 90% nằm trong 30×60 mesh, hạt quá thô và hạt mịn mỗi loại ≤ 5%. Tổn thất áp suất và phân bố dòng khí của tầng ổn định, không bị tắc cục bộ do quá nhiều bụi mịn - Mọi chỉ tiêu đều gắn với phương pháp thử tiêu chuẩn: iốt ASTM D4607, CTC ASTM D3467, tro ASTM D2866, pH ASTM D6851, phân bố cỡ hạt ASTM D2862 — dữ liệu truy xuất đượcỨng dụng
- Khử mùi tại nhà máy xử lý nước thải, trạm bơm và cống thoát, nơi H₂S là nguồn mùi chính - Đoạn khử AMC axit trong bộ xử lý khí tươi (MAU) của nhà máy bán dẫn và màn hình - Khí thải axit từ quá trình sản xuất bột giấy, hóa dầu và xử lý bề mặt kim loại - Lọc chống ăn mòn cho trung tâm dữ liệu và tủ thiết bị — H₂S và SO₂ ăn mòn tiếp điểm bạc và đồng, gây ăn mòn leo (creep corrosion) - Mùi hỗn hợp amoniac và sunfua từ ủ phân, chăn nuôi và chế biến thực phẩmLưu ý sử dụng
- Độ ẩm 8–15% là bình thường — không được sấy khô. Chất tẩm cần nước để thực hiện phản ứng trung hòa; cố tình sấy khô sẽ làm giảm hiệu suất - pH tiếp xúc 11–13 mang tính kiềm mạnh. Hãy đeo găng tay và kính bảo hộ khi vận chuyển và nạp liệu, tránh tiếp xúc với da và mắt - Hấp phụ hóa học là không thuận nghịch. Khác với than hấp phụ vật lý, than đã bão hòa không tái sinh được mà phải thay cả tầng - Khối lượng riêng biểu kiến là giá trị báo cáo, không đặt giới hạn trên dưới; hãy tính khối lượng nạp thực tế theo báo cáo từng lô hàng - Ở nồng độ H₂S cao, phản ứng trung hòa tỏa nhiệt. Cần tính đến tản nhiệt khi lưu kho kín và khi thiết kế tầng lớnĐóng gói và đăng ký hóa chất
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Đóng gói | 500 kg/bao |
| Tên hóa học | Than hoạt tính |
| Số CAS | 7440-44-0 |
| Mã HS | 3802.10.00 |
Tham khảo chọn sản phẩm
Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận cấp hiệu suất, loại vật liệu lọc, và môi trường vận hành có phù hợp yêu cầu.








