Màng lọc hóa học than hoạt tính
Than hoạt tính dạng hạt từ gáo dừa BS-GAC1100
Tổng quan sản phẩm
Than hoạt tính dạng hạt sản xuất từ gáo dừa bằng phương pháp hoạt hóa hơi nước ở nhiệt độ cao. Chỉ số iốt ≥ 1100 mg/g, độ hấp phụ CTC ≥ 58%, độ cứng ≥ 95% — cấu trúc vi mao quản phát triển và khó vỡ vụn, phù hợp cho lọc hóa chất dạng nạp rời, tháp xử lý khí thải VOC và các loại tầng hấp phụ. Tiêu chuẩn 30–60 mesh, cung cấp dạng rời 500 kg/bao.
Tính năng & Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Cỡ hạt | mesh | 30–60 | ASTM |
| Chỉ số iốt | mg/g | ≥ 1100 | ASTM |
| Độ hấp phụ CTC | % | ≥ 58 | ASTM |
| Độ cứng (ball pan) | % | ≥ 95 | ASTM |
| Hàm lượng tro | % | ≤ 8 | ASTM |
| Độ ẩm | % | ≤ 5 | ASTM |
| Khối lượng riêng đổ đống | kg/m³ | 450–550 | ASTM |
Mô tả chi tiết
Đặc điểm chính
- Nguyên liệu gáo dừa, giàu vi mao quản: hoạt hóa hơi nước ở nhiệt độ cao tập trung kích thước lỗ xốp dưới 2 nm. Với các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) khối lượng phân tử thấp, dung lượng hấp phụ trên một đơn vị khối lượng cao hơn than gốc than đá và than gốc gỗ - Chỉ số iốt ≥ 1100 mg/g: chỉ số iốt phản ánh tổng thể tích vi mao quản, có thể xem như chỉ báo gần đúng của diện tích bề mặt hấp phụ khả dụng — con số càng cao thì cùng một lượng than nạp sẽ giữ được càng nhiều chất ô nhiễm - Độ cứng ≥ 95%: khó vỡ vụn khi nạp và dưới dòng khí kéo dài, nên tổn thất áp suất của tầng không tăng nhanh theo thời gian và ít bụi than bị cuốn về phía hạ lưu - Tro ≤ 8%, độ ẩm ≤ 5%: tạp chất và nước thấp, tỷ lệ than có tác dụng thực tế cao hơn - Tiêu chuẩn 30–60 mesh: hạt quá thô thì tốc độ hấp phụ không đủ, quá mịn thì tổn thất áp suất tăng vọt; 30–60 mesh là điểm cân bằng thông dụng nhất cho tầng hấp phụ pha khíỨng dụng
- Than bổ sung cho lọc hóa chất dạng nạp rời và ống lọc dạng trụ - Tháp xử lý VOC trong khí thải nhà máy bán dẫn và quang điện tử - Khử hơi dung môi trong các quá trình sơn phủ, in ấn, cao su và hóa chất điện tử - Đoạn khử mùi trong bộ xử lý không khí; khí thải tủ hút phòng thí nghiệm - Khử clo dư và chất hữu cơ trong tiền xử lý nước sạchLưu ý khi chọn và sử dụng
- Ứng dụng pha khí xét theo chỉ số iốt và CTC; ứng dụng pha lỏng xét theo trị số xanh methylen. Quy cách của mã này hướng đến ứng dụng pha khí - Kích thước tầng than cần cả thời gian tiếp xúc tầng rỗng (EBCT) lẫn vận tốc bề mặt mới xác định được; chỉ có lưu lượng gió thì không tính ra được - Khi độ ẩm tương đối vượt 70%, phân tử nước cạnh tranh vị trí hấp phụ và hiệu suất giảm rõ rệt; nên tách ẩm ở phía trước - Nếu đối tượng cần xử lý là khí axit (H₂S, SO₂, HCl) hoặc amoniac, hấp phụ vật lý thuần túy có hiệu quả hạn chế — hãy dùng loại than tẩm - Đây là vật liệu dạng rời, không bao gồm khung và gia công lọc. Nếu cần lọc thành phẩm, xin tham khảo lọc hóa chất dạng V, dạng tổ ong hoặc dạng nạp rờiĐóng gói và đăng ký hóa chất
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Đóng gói | 500 kg/bao |
| Tên hóa học | Than hoạt tính |
| Số CAS | 7440-44-0 |
| Mã HS | 3802.10.00 |
Tham khảo chọn sản phẩm
Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận cấp hiệu suất, loại vật liệu lọc, và môi trường vận hành có phù hợp yêu cầu.








