Màng lọc HEPA EN-standard HEATMOS H14CU/H13CU (350°C) - Khu vô cơ Nhật Bản | Baisheng Tech
Mã sản phẩmNM-H14CUKhu vô cơ Nhật BảnHEPA chịu nhiệt
Khu vô cơ Nhật Bản

Màng lọc HEPA EN-standard HEATMOS H14CU/H13CU (350°C)

Tổng quan sản phẩm

H14CU/H13CU là màng lọc HEPA chịu nhiệt tuân thủ EN 1822, hoạt động liên tục ở 350°C (đỉnh 400°C × 1h), có hai cấp H13 và H14 (@ MPPS). Cấu trúc mini-pleats cho phép kiểm tra quét (scan test) — lựa chọn hàng đầu cho đường hầm khử pyrogen trong sản xuất dược phẩm. Đặc điểm chính ・Hoạt động liên tục 350°C, đỉnh 400°C × 1h ・Tuân thủ EN 1822 H13 / H14 (@ MPPS) ・Mini-pleats: lưu lượng cao, tổn áp thấp ・Leak-Free, có thể scan test ・H13: 99,95% / H14: 99,995% Ngành ứng dụng:Dược phẩm

Tính năng & Thông số kỹ thuật

SốMã sản phẩmHiệu suấtW (mm)H (mm)D (mm)Lưu lượng (CMM)Lưu lượng (CMH)Tổn áp ban đầu (Pa)
1H14CU-Z-Q-FS4CS99.995%@MPPS(H14)30561015011.0660270
2H14CU-Z-Q-FS4CS99.995%@MPPS(H14)45745715012.5750270
3H14CU-Z-Q-FS4CS99.995%@MPPS(H14)76245715022.01320270
4H14CU-Z-Q-FS4CS99.995%@MPPS(H14)45761015017.51050270
5H14CU-24-Q-FS4CS99.995%@MPPS(H14)61061015024.01440270
6H14CU-Z-Q-FS4CS99.995%@MPPS(H14)76261015030.51830270
7H14CU-Z-P-FS4CS99.995%@MPPS(H14)30561029216.5990270
8H14CU-Z-P-FS4CS99.995%@MPPS(H14)45761029225.51530270
9H14CU-35-P-FS4CS99.995%@MPPS(H14)61061029235.02100270
10H14CU-Z-P-FS4CS99.995%@MPPS(H14)76261029244.02640270
11H13CU-Z-Q-FS4CS99.95%@MPPS(H13)30561015011.0660250
12H13CU-Z-Q-FS4CS99.95%@MPPS(H13)45745715022.01320250
13H13CU-Z-Q-FS4CS99.95%@MPPS(H13)45761015017.51050250
14H13CU-24-Q-FS4CS99.95%@MPPS(H13)61061015024.01440250
15H13CU-Z-Q-FS4CS99.95%@MPPS(H13)76261015030.51830250
16H13CU-Z-P-FS4CS99.95%@MPPS(H13)30561029216.5990250
17H13CU-Z-P-FS4CS99.95%@MPPS(H13)45761029225.51530250
18H13CU-35-P-FS4CS99.95%@MPPS(H13)61061029235.02100250
19H13CU-Z-P-FS4CS99.95%@MPPS(H13)76261029244.02640250

Email:sales@baisheng-tech.com

Điện thoại+886-2-25981958

Mô tả chi tiết

HEATMOS là dòng HEPA EN-standard của Nippon Muki, phát triển riêng cho môi trường dược phẩm GMP. Cấu trúc mini-pleats tăng lưu lượng trên mỗi đơn vị diện tích mặt lọc 30-50% so với kiểu vách ngăn truyền thống, đồng thời giảm tổn áp. Scan-test đáp ứng yêu cầu GMP Annex 1.

Vật liệu & Cấu trúc

Thông sốChi tiết
KhungSTAINLESS STEEL
Lớp lọcGLASS PAPER
Nhiệt độ tối đa350°C (Max. 400°C/1h)
Vách ngănSTAINLESS STEEL
GioăngGLASS PAPER
Lưới sau-
Lưới trước-
Keo dánGLASS FIBER + CERAMIC
Lưu lượng tối đaCan be calculated on request
Tổn áp cuối tối đa (Pa)500

Lưu lượng vs Tổn áp (giá trị tiêu biểu)

0100200300400500010002000300040005000Lưu lượng (m³/h)Tổn áp (Pa)H13CU 150mm (Q)H13CU 290mm (P)
Hiển thị đường cong đại diện H13. H14 có tổn áp ban đầu cao hơn ~+20 Pa tại cùng kích thước.

Ứng dụng

- Đường hầm khử pyrogen trong sản xuất dược phẩm - Vùng nhiệt độ cao của dây chuyền chiết rót vô trùng - Quy trình nhiệt độ cao trong sản xuất sinh dược

Hướng dẫn chọn loại

- **H13 (99,95%)** — đáp ứng khu vực sạch tiêu chuẩn EU GMP. - **H14 (99,995%)** — đáp ứng ISO Class 5 hoặc nghiêm ngặt hơn. - **150 mm (Q) / 290 mm (P)** — chọn theo lưu lượng và độ sâu lắp đặt.

Tham khảo chọn sản phẩm

Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận cấp hiệu suất, loại vật liệu lọc, và môi trường vận hành có phù hợp yêu cầu.